(Thần tài) | 39 | 79 | |
(Ông địa) | 38 | 78 | |
(Ông trời) | 37 | 77 | |
(Bà vải) | 36 | 76 | |
(Tiền tài) | 33 | 73 | |
(Ông tổ) | 05 | 45 | 85 |
(Ông táo) | 00 | 40 | 80 |
Đang chờ Xổ Số Miền Nam lúc 16h14', Chúc các bạn may mắn !...
Thứ 5 | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
---|---|---|---|
03/04/2025 | L: AG-4K1 | L: 4K1 | L: 4K1 |
Giải 8 | 74 | 28 | 65 |
Giải 7 | 278 | 348 | 154 |
Giải 6 | 2026 | 3664 | 3384 |
8739 | 8518 | 9058 | |
8958 | 7217 | 5508 | |
Giải 5 | 0943 | 9287 | 6614 |
Giải 4 | 46009 | 13234 | 72374 |
36484 | 24064 | 51048 | |
26041 | 54363 | 76141 | |
67983 | 77566 | 87732 | |
49543 | 93568 | 91318 | |
95981 | 30512 | 30138 | |
89570 | 24280 | 87108 | |
Giải 3 | 49879 | 27752 | 33254 |
35273 | 35500 | 24911 | |
Giải 2 | 74617 | 98644 | 61523 |
Giải 1 | 37818 | 61912 | 20708 |
Đặc biệt | 170075 | 351962 | 030531 |
03/04/2025 | 5DS-1DS-14DS-11DS-12DS-6DSHà Nội |
Đặc biệt | 37696 |
Giải nhất | 83636 |
Giải nhì | 47676 23805 |
Giải 3 | 88953 46998 22977 92031 55734 56240 |
Giải 4 | 0564 9699 4119 0790 |
Giải 5 | 8707 4308 3290 2621 2124 9880 |
Giải 6 | 307 682 671 |
Giải 7 | 53 60 78 98 |
Thứ 5 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
---|---|---|---|
03/04/2025 | XSBDI | XSQB | XSQT |
Giải 8 | 93 | 56 | 42 |
Giải 7 | 816 | 687 | 183 |
Giải 6 | 9595 | 5096 | 2162 |
1374 | 0456 | 4340 | |
2752 | 7758 | 3192 | |
Giải 5 | 8314 | 6267 | 9604 |
Giải 4 | 95053 | 57431 | 16026 |
72849 | 29796 | 54692 | |
32589 | 74671 | 21663 | |
62745 | 94800 | 77592 | |
66017 | 89037 | 62414 | |
56815 | 11044 | 67502 | |
71965 | 37984 | 36237 | |
Giải 3 | 08442 | 79650 | 63979 |
72668 | 09447 | 42843 | |
Giải 2 | 24003 | 72421 | 02278 |
Giải 1 | 95790 | 23123 | 62666 |
Đặc biệt | 514816 | 038323 | 070337 |
Xổ số mega ngày 03/04/2025
24
26
34
42
50
51
Giá trị jackpot: 37,221,951,000
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (Đồng) |
Jackpot | 6 số | 0 | 37,221,951,000đ |
Giải nhất | 5 số | 0 | 3,263,077,950đ |
Giải nhì | 4 số | 6 | 40,000,000đ |
Jackpot | 3 số | 600 | 500,000đ |
Xổ số Power 6/55 ngày 03/04/2025
24
26
34
42
50
51
30
Giá trị jackpot 1: 37,221,951,000 đồng
Giá trị jackpot: 3,263,077,950 đồng
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (Đồng) |
Jackpot1 | 6 số | 0 | 37,221,951,000đ |
Jackpot2 | 7 số | 0 | 3,263,077,950đ |
Giải nhất | 5 số | 6 | 10.000.000đ |
Giải nhì | 4 số | 600 | 300.000đ |
Jackpot | 3 số | 12,383 | 30.000đ |
Xổ số Max3D Pro ngày 03/04/2025
Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị |
Đặc Biệt | 328125 | 0 | 2 Tỷ |
Phụ Đặc Biệt | 125328 | 0 | 400TR |
Nhất | 575155 | 9 | 30TR |
072549 | |||
Nhì | 711622081 | 3 | 10TR |
914602697 | |||
Ba | 147161813103 | 9 | 4TR |
257292031266 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
THỜ CÚNG
100 CON SỐ
12 CON GIÁP
(Thần tài) | 39 | 79 | |
(Ông địa) | 38 | 78 | |
(Ông trời) | 37 | 77 | |
(Bà vải) | 36 | 76 | |
(Tiền tài) | 33 | 73 | |
(Ông tổ) | 05 | 45 | 85 |
(Ông táo) | 00 | 40 | 80 |